xay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [saj˧˧] · Sài Gòn [sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.
- Xay thóc.
- Xay cà phê.
- cối xay.
- xay.
Câu ví dụ thêm
- Hãy xay hạt mè trước khi ăn.Grind sesame seeds before eating.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xay" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xay"
cối xayCối xay thóc làm bằng nan tre bọc ngoài, trong nêm chặt bằng đất và giăm tre hoặc giăm gỗ.giằng xayBộ phận của cối xay thóc gồm một cái cán dài dùng để quay thớt trên.cối xay gióMột loại máy chạy bằng sức gió, được thiết kế để biến năng lượng gió thành các dạng năng lượng khác hữu dụng hơn.xay xátXay (thường là lúa) nát ra.máy xay sinh tốlà một dụng cụ để xay sinh tốgà què ăn quẩn cối xayChỉ người có năng lực hèn kém, chỉ biết làm ăn quanh quẩn trong phạm vi hẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.