xay

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [saj˧˧] · Sài Gòn [sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.
    • Xay thóc.
    • Xay cà phê.
Danh từ
  1. cối xay.
Động từ
  1. xay.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy xay hạt mè trước khi ăn.Grind sesame seeds before eating.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xay" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 갈다 galda
🇹🇭 Tiếng Thái บด bòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xay"

Cấu tạo âm tiết

xayâm đầu x · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.