"say" hay "xay"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
say
Tính từ
- Váng vất mê man vì thuốc hay rượu.
- Say rượu.
- Ham thích quá xa mức bình thường.
- Má hồng không thuốc mà say.
- Nói trai gái yêu nhau vô cùng tha thiết.
Hay gặp trong: say rượu, say mê, say xỉn, say đắm, say sóng, say sưa, say khướt, hăng say, say mềm, say đòn
Xem đủ "say" →xay
Động từ
- Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.
- Xay thóc.
Danh từ
- cối xay.
Động từ
- xay.
Hay gặp trong: giằng xay, cối xay, xay xát
Xem đủ "xay" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.