"say" hay "xay"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

say

Tính từ
  1. Váng vất mê man vì thuốc hay rượu.
    • Say rượu.
  2. Ham thích quá xa mức bình thường.
    • Má hồng không thuốc mà say.
  3. Nói trai gái yêu nhau vô cùng tha thiết.

Hay gặp trong: say rượu, say mê, say xỉn, say đắm, say sóng, say sưa, say khướt, hăng say, say mềm, say đòn

Xem đủ "say" →

xay

Động từ
  1. Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.
    • Xay thóc.
Danh từ
  1. cối xay.
Động từ
  1. xay.

Hay gặp trong: giằng xay, cối xay, xay xát

Xem đủ "xay" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.