say

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧] · Huế [ʂaj˧˧] ~ [saj˧˧] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧] ~ [sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Váng vất mê man vì thuốc hay rượu.
    • Say rượu.
    • Say tít cung thang.
    • Nói uống rượu say quá.
  2. Ham thích quá xa mức bình thường.
    • Má hồng không thuốc mà say.
    • Say như điếu đổ.
  3. Nói trai gái yêu nhau vô cùng tha thiết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"say" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drunk; to be crazy about
🇨🇳 Tiếng Trung 醉 zuì
🇯🇵 Tiếng Nhật 酔う よう
🇰🇷 Tiếng Hàn 취하다 chwihada
🇹🇭 Tiếng Thái เมา mao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "say"

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "say" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.