say mê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ me˧˧] · Huế [ʂaj˧˧ mej˧˧] ~ [saj˧˧ mej˧˧] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ mej˧˧] ~ [sa(ː)j˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ham thích đến mức không rời ra được, không còn thiết gì khác.
    • Say mê công việc.
    • Yêu say mê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"say mê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fascination · passionate · spellbound
🇨🇳 Tiếng Trung 着迷 zháo mí
🇯🇵 Tiếng Nhật 熱中 ねっちゅう · 夢中 むちゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 열중하다 yeoljunghada
🇫🇷 Tiếng Pháp passionnant
🇹🇭 Tiếng Thái เพลิน phloen · หลงใหล lǒng-lǎi
🇮🇹 Tiếng Ý appassionato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "say mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.