Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

say sóng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ sawŋ͡m˧˦] · Huế [ʂaj˧˧ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [saj˧˧ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [sa(ː)j˧˧ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Choáng váng, nôn nao trên tàu, thuyền.

Câu ví dụ

  • Tom dường như bị say sóng.Tom seemed to be seasick.
  • Tom bị say sóng.Tom gets seasick.

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "say sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.