Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

say khướt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói uống rượu say đến mức không biết gì cả.

"say khướt" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp bourré

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
khướtâm đầu kh · vần ươt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "say khướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.