Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

say sưa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ sɨə˧˧] · Huế [ʂaj˧˧ ʂɨə˧˧] ~ [saj˧˧ sɨə˧˧] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ ʂɨə˧˧] ~ [sa(ː)j˧˧ sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ham thích quá.
    • Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè. (ca dao)
    • Suốt ngày ông ta say sưa đọc sách.

"say sưa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兴致勃勃 xìng zhì bó bó · 津津有味 jīn jīn yǒu wèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
sưaâm đầu s · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "say sưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.