Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ ʔɗam˧˦] · Huế [ʂaj˧˧ ʔɗam˦˧˥] ~ [saj˧˧ ʔɗam˦˧˥] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ ʔɗam˦˥] ~ [sa(ː)j˧˧ ʔɗam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Say mê đến mức như đã mất lí trí và không còn biết gì đến xung quanh nữa.
- Tình yêu say đắm.
- Đôi mắt nhìn say đắm.
Câu ví dụ thêm
- Bọn họ khóa môi say đắmTheir lips interlocked in a long kiss.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"say đắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | passionately |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | страстный стра́стный |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "say đắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.