sấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [səj˧˦] · Huế [ʂəj˨˩˦] ~ [səj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəj˦˥] ~ [səj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho khô bằng khí nóng.
- Sấy cau trên bếp.
- Thịt sấy.
Câu ví dụ thêm
- Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.Maria is currently drying her hair with the hairdryer.
- Tôi cần sấy tóc.I need to dry my hair.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với Bi , [Rục] cəriː⁴.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sấy" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烘 hōng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sấy"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.