Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sấy tóc

Động từ
Động từ
  1. Làm quăn tóc bằng điện.

Câu ví dụ

  • Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.Maria is currently drying her hair with the hairdryer.
  • Tôi cần sấy tóc.I need to dry my hair.

Cấu tạo âm tiết

sấyâm đầu s · vần ây · thanh sắc
tócâm đầu t · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sấy tóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.