Động từ
- Làm quăn tóc bằng điện.
Câu ví dụ
- Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.Maria is currently drying her hair with the hairdryer.
- Tôi cần sấy tóc.I need to dry my hair.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sấy tóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.