sẩy
Phát âm (IPA): Hà Nội [səj˧˩] · Huế [ʂəj˧˨] ~ [səj˧˨] · Sài Gòn [ʂəj˨˩˦] ~ [səj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Dùng trong một số tổ hợp, trước d.) . Sơ ý, làm một động tác (tay, chân, miệng... ) biết ngay là không cẩn thận mà không kịp giữ lại được, để xảy ra điều đáng tiếc.
- Sẩy tay đánh vỡ cái chén.
- Sẩy chân ngã xuống ao.
- Sẩy chân còn hơn sẩy miệng (tục ngữ).
- Để sổng mất đi, do sơ ý.
- Để sẩy mồi.
- Sẩy tù.
- (Id.; kết hợp hạn chế) . Mất đi người thân.
- Sẩy cha còn chú, sẩy mẹ bú dì (tục ngữ).
- (Thai) Ra ngoài tử cung khi đang còn ít tháng.
- Thai bị sẩy lúc mới ba tháng.
- Sẩy thai.
- Chị ấy bị sẩy (kng. ; sẩy thai).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sẩy"
sa sẩyMất mát, rơi rụng đi.sẩy miệngĐể rơi mất miếng ăn khi vừa đến miệng.sẩy chânBước lỡ chân bị hẫng không kịp giữ lại.sẩy tayLỡ đánh rơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.