Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

say mềm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Say rượu đến mức không đi đứng được.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "say mềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.