say xỉn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ sin˧˩] · Huế [ʂaj˧˧ sin˧˨] ~ [saj˧˧ sin˧˨] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ sɨn˨˩˦] ~ [sa(ː)j˧˧ sɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Say đến mức không biết gì nữa.

Câu ví dụ

  • Người say xỉn rất thú vị.Drunk people are so entertaining.
  • Trong nghe có vẻ say xỉn.Tom sounded drunk.
  • Mọi người đều say xỉn.Everyone is drunk.

"say xỉn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drunk
🇨🇳 Tiếng Trung 酗酒 xù jiǔ
🇩🇪 Tiếng Đức besoffen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
xỉnâm đầu x · vần in · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "say xỉn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.