hăng say

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haŋ˧˧ saj˧˧] · Huế [haŋ˧˧ ʂaj˧˧] ~ [haŋ˧˧ saj˧˧] · Sài Gòn [haŋ˧˧ ʂa(ː)j˧˧] ~ [haŋ˧˧ sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hăng hái và say mê.
    • Hăng say học tập.
    • Làm việc một cách hăng say.

"hăng say" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enthusiastic
🇨🇳 Tiếng Trung 干劲 gàn jìn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hăngâm đầu h · vần ăng · thanh ngang
sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hăng say" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.