Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy xay sinh tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ saj˧˧ sïŋ˧˧ to˧˦] · Huế [maj˨˩˦ saj˧˧ ʂɨn˧˧ tow˨˩˦] ~ [maj˨˩˦ saj˧˧ sɨn˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ sa(ː)j˧˧ ʂɨn˧˧ tow˦˥] ~ [ma(ː)j˦˥ sa(ː)j˧˧ sɨn˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một dụng cụ để xay sinh tố

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
xayâm đầu x · vần ay · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "máy xay sinh tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.