Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˧˦ saj˧˧] · Huế [koj˨˩˦ saj˧˧] · Sài Gòn [koj˦˥ sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cối xay thóc làm bằng nan tre bọc ngoài, trong nêm chặt bằng đất và giăm tre hoặc giăm gỗ.
- Gà gáy chị đã dậy đổ thóc vào cối xay và đứng xay một mình.
- (Thực vật học) Loài cây nhỏ, có quả tròn hình cối xay, lá có lông.
- Cây cối xay được dùng làm thuốc Đông y.
"cối xay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mill |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cối xay"
cối xay gióMột loại máy chạy bằng sức gió, được thiết kế để biến năng lượng gió thành các dạng năng lượng khác hữu dụng hơn.gà què ăn quẩn cối xayChỉ người có năng lực hèn kém, chỉ biết làm ăn quanh quẩn trong phạm vi hẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cối xay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.