cối xay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [koj˧˦ saj˧˧] · Huế [koj˨˩˦ saj˧˧] · Sài Gòn [koj˦˥ sa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cối xay thóc làm bằng nan tre bọc ngoài, trong nêm chặt bằng đất và giăm tre hoặc giăm gỗ.
    • Gà gáy chị đã dậy đổ thóc vào cối xay và đứng xay một mình.
  2. (Thực vật học) Loài cây nhỏ, có quả tròn hình cối xay, lá có lông.
    • Cây cối xay được dùng làm thuốc Đông y.

"cối xay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mill

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cối xay"

Cấu tạo âm tiết

cốiâm đầu c · vần ôi · thanh sắc
xayâm đầu x · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cối xay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.