挑
thiểuHán Việt
thaoHán Việt
khiêuHán Việt
thiêuHán Việt · Nôm
traHán Việt
khêuNôm
khềuNôm
treoNôm
giẹoNôm
trẹoNôm
vẹoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6311
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiểu" · âm tiết thiểu
- thao — Hán Việt. Chữ cùng âm "thao" · âm tiết thao
- khiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiêu" · âm tiết khiêu
- thiêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- tra — Hán Việt. Chữ cùng âm "tra" · âm tiết tra
- khêu — Nôm. Chữ cùng âm "khêu" · âm tiết khêu
- khều — Nôm. Chữ cùng âm "khều" · âm tiết khều
- treo — Nôm. Chữ cùng âm "treo" · âm tiết treo
- giẹo — Nôm. Chữ cùng âm "giẹo" · âm tiết giẹo
- trẹo — Nôm. Chữ cùng âm "trẹo" · âm tiết trẹo
- vẹo — âm Việt. Chữ cùng âm "vẹo" · âm tiết vẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挑 theo lối Nôm
treoLàm cho được giữ chặt vào một điểm ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.thiêuĐốt cháy.khêuDùng vật nhọn làm cho ra khỏi chỗ bị giữ chặt.khềuNhư kều.trẹoLệch về một bên.giẹoXiên, lệch.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a load carried on the shoulders; to carry
Chữ khác cũng đọc là "thiểu"
Chữ khác cũng đọc là "thao"
Chữ khác cũng đọc là "khiêu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "tra"
Chữ khác cũng đọc là "khêu"
Chữ khác cũng đọc là "treo"
Chữ khác cũng đọc là "giẹo"
Chữ khác cũng đọc là "trẹo"
Chữ khác cũng đọc là "vẹo"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).