Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

洮

thaoHán Việt
đàoHán Việt
daoHán Việt
rệuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D2E
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 洮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cleanse; river in Gansu province

Chữ khác cũng đọc là "thao"

Xem cả 46 chữ đọc là "thao" →

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ khác cũng đọc là "rệu"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 洮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 洮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).