陶
giaoHán Việt
đàoHán Việt
daoHán Việt
Có âm Hán Việt U+9676
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giao — Hán Việt. Chữ cùng âm "giao" · âm tiết giao
- đào — Hán Việt. Chữ cùng âm "đào" · âm tiết đào
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thuật làm đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pottery, ceramics
Chữ khác cũng đọc là "giao"
Chữ khác cũng đọc là "đào"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).