陶

giaoHán Việt
đàoHán Việt
daoHán Việt
Có âm Hán Việt U+9676
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Thuật làm đồ gốm.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pottery, ceramics

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).