Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

佼

kiểuHán Việt
giaoHán Việt
giảoHán Việt
thứHán Việt
Có âm Hán Việt U+4F7C
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful, handsome, good-looking

Chữ khác cũng đọc là "kiểu"

Xem cả 33 chữ đọc là "kiểu" →

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ khác cũng đọc là "thứ"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).