劋
tiễuHán Việt · Nôm
giảoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+528B
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiễu" · âm tiết tiễu
- giảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "giảo" · âm tiết giảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劋 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "tiễu"
Chữ khác cũng đọc là "giảo"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).