刨
bàoHán Việt
baoHán Việt · Nôm
bộcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5228
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bào — Hán Việt. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- bao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bao" · âm tiết bao
- bộc — Hán Việt. Chữ cùng âm "bộc" · âm tiết bộc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carpenter's plane; plane, level
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "bao"
Chữ khác cũng đọc là "bộc"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).