bộc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 13 từ
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bôc"
Từ bắt đầu bằng "bộc"
bộc lộĐể lộ rõ ra.bộc tuệchBộc trực tới mức ngây thơ.Bộc BốMột xã thuộc huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.bộc bạchTrình bày rõ ràng, không che giấu.bộc trựcNghĩ sao nói vậy một cách thẳng thắn.Bộc NhiêuMột xã thuộc huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
Từ có "bộc" ở sau
dân chi công bộcLàm quan lại la đầy tớ của dân.công bộcNgười đầy tớ chung của mọi người.gia bộcNgười đầy tớ trong nhà, dưới chế độ cũ.nghĩa bộcNgười đầy tớ trung thành (cũ).nô bộcĐầy tớ, người ở trong xã hội cũ.lão bộcNgười đầy tớ già trong xã hội cũ.trên bộc trong dâuTrên bờ sông, trong bãi dâu, ý nói trai gái dâm ô bất chính.
Cùng vần "ôc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.