Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bộc bạch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwk͡p̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəwk͡p̚˨˩ʔ ʔɓat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəwk͡p̚˨˩˨ ʔɓat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày rõ ràng, không che giấu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bộcâm đầu b · vần ôc · thanh nặng
bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộc bạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.