bày tỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˨˩ tɔ˧˩] · Huế [ʔɓaj˦˩ tɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩ tɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày tâm sự một cách thân tình.
    • Bày tỏ những thắc mắc của mình.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này.I'd like to express my opinion on this matter.
  • Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.
  • Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đó đã bày tỏ sự bất mãn với vị trọng tài.During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bày tỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh express · to express
🇨🇳 Tiếng Trung 表达 biǎo dá
🇫🇷 Tiếng Pháp exprimer
🇩🇪 Tiếng Đức äußern
🇷🇺 Tiếng Nga выразить вы́разить · высказать вы́сказать
🇮🇹 Tiếng Ý esprimere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền
tỏâm đầu t · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bày tỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.