Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giãi bày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˦ˀ˥ ʔɓaj˨˩] · Huế [jaːj˧˨ ʔɓaj˦˩] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ʔɓa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ rõ bằng chứng cớ, lời lẽ.

Cấu tạo âm tiết

giãiâm đầu gi · vần ai · thanh ngã
bàyâm đầu b · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giãi bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.