Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dân chi công bộc

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Làm quan lại la đầy tớ của dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 民之公僕.

"dân chi công bộc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 民之公僕
🇯🇵 Tiếng Nhật 国民の公僕

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
bộcâm đầu b · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dân chi công bộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.