Chữ Hán Nôm đọc là "bao"
24 chữ có âm đọc "bao" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bao"
包wrap, pack, bundle; p…刨carpenter's plane; pl…咆roar褒Khen ngợi; ca ngợi; t…袌裦襃commend, honor, cite庖Phòng bếp, nhà bếp勹Bao, túi勺spoon, ladle; unit of…皰pimples艆苞a variety of rush; fi…葆reserve, preserve; co…褎sleeve; ample flowing…麭a sticky rice ball齙projecting teeth龅teeth protrude䩝(non-classical form o…枹drumstick煲to heat; to boil a sa…笣鉋carpenter's plane𠣒
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).