䩝

bàoHán Việt
baoHán Việt
phuHán Việt
Có âm Hán Việt U+4A5D
Bộ thủ
革 cách số 177
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 鞄) to tan and soften leather, (same as 匏) a bottle-gourd, one of the eight kinds of musical sounds, a kind of musical instrument, (interchangeable 枹) a drum-stick (interchangeable 包) handbag or purse (especially one made of leather)

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "bao"

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ cùng bộ 革

Xem cả 102 chữ thuộc bộ 革 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䩝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䩝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).