Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

傅

phóHán Việt · Nôm
phụHán Việt · Nôm
phuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5085
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 傅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tutor, teacher; assist; surname

Chữ khác cũng đọc là "phó"

Chữ khác cũng đọc là "phụ"

Xem cả 38 chữ đọc là "phụ" →

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 傅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 傅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 傅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).