負
phụHán Việt
phũNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8CA0
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phụ" · âm tiết phụ
- phũ — Nôm. Chữ cùng âm "phũ" · âm tiết phũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 負 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
load, burden; carry, bear
Giản thể và phồn thể
Chữ 負 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phụ"
Chữ khác cũng đọc là "phũ"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ賓tân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 負
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 負 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 負 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).