缶

phẫuHán Việt · Nôm
cựHán Việt
quánHán Việt
phữuHán Việt
phũHán Việt
phễuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F36
Bộ thủ
缶 phẫu số 121
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

earthen crock or jar; Kangxi radical 121

Chữ khác cũng đọc là "phẫu"

Chữ khác cũng đọc là "cự"

Xem cả 37 chữ đọc là "cự" →

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ khác cũng đọc là "phữu"

Chữ khác cũng đọc là "phũ"

Chữ khác cũng đọc là "phễu"

Chữ cùng bộ 缶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 缶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).