缶
phẫuHán Việt · Nôm
cựHán Việt
quánHán Việt
phữuHán Việt
phũHán Việt
phễuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F36
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phẫu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phẫu" · âm tiết phẫu
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
- quán — Hán Việt. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
- phữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phữu"
- phũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phũ" · âm tiết phũ
- phễu — Nôm. Chữ cùng âm "phễu" · âm tiết phễu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缶 theo lối Nôm
phẫuThứ lọ không cổ, hình trụ, bằng sành hay bằng thủy tinh.phễuĐồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ. Lấy phễu rót dầu vào chai. Hình phễu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
earthen crock or jar; Kangxi radical 121
Chữ khác cũng đọc là "phẫu"
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ khác cũng đọc là "phữu"
Chữ khác cũng đọc là "phũ"
Chữ khác cũng đọc là "phễu"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缷tá罅hạ罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 缶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).