phẫu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəw˦ˀ˥] · Huế [fəw˧˨] · Sài Gòn [fəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ lọ không cổ, hình trụ, bằng sành hay bằng thủy tinh.

Câu ví dụ

  • Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.Tom is recovering from a surgery.
  • Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.After his brain operation, the patient suddenly started speaking German, even though he had never studied it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phẫu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "phẫu"

Cấu tạo âm tiết

phẫuâm đầu ph · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.