phẫu
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəw˦ˀ˥] · Huế [fəw˧˨] · Sài Gòn [fəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ lọ không cổ, hình trụ, bằng sành hay bằng thủy tinh.
Câu ví dụ
- Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.Tom is recovering from a surgery.
- Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.After his brain operation, the patient suddenly started speaking German, even though he had never studied it.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phẫu"
釡phủ, phẫu哣phẫu𦈢phữu, phẫu咅phủ, phôi, phẫu, thấu缶cự, quán, phữu, phẫu, phũ掊bồi, ồn, phó, phẩu, phẫu, bẫu㧵bồi, phó, phẫu剖phẩu, phẫu, bội哹phẫu, phù殕phủ, phẫu釜phủ, phẫu瓿phẫu, bẫu, bầu瓿phẫu, bẫu缶phữu, phẫu, phũ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "phẫu"
phẫu thuậtMột môn của y học chuyên trị bệnh bằng cách mổ xẻ.phẫu diệnBề mặt cắt thẳng đứng từ trên mặt đất xuống đến tận tầng đá mẹ.giải phẫu họcKhoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu tạo của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.phẫu thuật tổng quát(y học) chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là tuyến giáp và một số bệnh liên quan đến da, vú, mô mềm, chấn thương, phẫu thuật mạch máu ngoại biên và các thoát vị.giải phẫuMột khoa của y học chuyên mổ xẻ thi thể để nghiên cứu hình thái, tính chất, vị trí và mối liên lạc giữa các bộ phận trong cơ thể.phẫu tíchMổ tử thi để nghiên cứu.phẫu thuật thẩm mỹMột chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, thay đổi hình dáng và cấu trúc của cơ thể con người nhằm đạt được mục tiêu thẩm mỹ mà mình mong muốn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.