phẫu thuật

Danh từ
Danh từ
  1. Một môn của y học chuyên trị bệnh bằng cách mổ xẻ.

Câu ví dụ

  • Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.Tom is recovering from a surgery.
  • Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.After his brain operation, the patient suddenly started speaking German, even though he had never studied it.

"phẫu thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh operate · surgery; to operate
🇨🇳 Tiếng Trung 手术 shǒu shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 手術 しゅじゅつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 수술 susul
🇫🇷 Tiếng Pháp opérer · la chirurgie
🇩🇪 Tiếng Đức operieren
🇷🇺 Tiếng Nga оперировать опери́ровать
🇹🇭 Tiếng Thái ผ่าตัด phàa-tàt
🇮🇹 Tiếng Ý operare · la chirurgia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phẫu thuật"

Cấu tạo âm tiết

phẫuâm đầu ph · vần âu · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẫu thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.