Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ fəw˦ˀ˥ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˨ fəw˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ fəw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu tạo của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
- Nhập môn giải phẫu học.
- Giải phẫu học nhân chủng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 解剖學.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| giải | âm đầu gi · vần ai · thanh hỏi |
| phẫu | âm đầu ph · vần âu · thanh ngã |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "giải phẫu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.