𦈢
phữuHán Việt
phẫuHán Việt · Nôm
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+26222
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phữu"
- phẫu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phẫu" · âm tiết phẫu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦈢 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "phữu"
Chữ khác cũng đọc là "phẫu"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu缷tá罅hạ罇tôn缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦈢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦈢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).