罂

anhHán Việt
Có âm Hán Việt U+7F42
Bộ thủ
缶 phẫu số 121
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long necked jar or bottle

Giản thể và phồn thể

Chữ 罂 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "anh"

Xem cả 42 chữ đọc là "anh" →

Chữ cùng bộ 缶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).