Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

褮

huỳnhHán Việt · Nôm
anhHán Việt
nạiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+892E
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 褮 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"

Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →

Chữ khác cũng đọc là "anh"

Xem cả 42 chữ đọc là "anh" →

Chữ khác cũng đọc là "nại"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).