熒
huỳnhHán Việt · Nôm
oanhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7192
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huỳnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huỳnh" · âm tiết huỳnh
- oanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "oanh" · âm tiết oanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 熒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shine, shimmer; shining, dazzling
Giản thể và phồn thể
Chữ 熒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"
Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →
Chữ khác cũng đọc là "oanh"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 熒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 熒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).