黄
hoàngHán Việt
huỳnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EC4
- Bộ thủ
- 黃 hoàng số 201
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoàng" · âm tiết hoàng
- huỳnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huỳnh" · âm tiết huỳnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黄 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yellow; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 黄 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hoàng"
Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →
Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"
Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →
Chữ cùng bộ 黃
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).