黈
chủHán Việt · Nôm
thẩuHán Việt
đẩuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EC8
- Bộ thủ
- 黃 hoàng số 201
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chủ" · âm tiết chủ
- thẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thẩu" · âm tiết thẩu
- đẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "đẩu" · âm tiết đẩu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黈 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yellow; augment, increase
Chữ khác cũng đọc là "chủ"
Chữ khác cũng đọc là "thẩu"
Chữ khác cũng đọc là "đẩu"
Chữ cùng bộ 黃
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).