Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

唗

khảiHán Việt
đâuHán Việt
tẩuHán Việt
đẩuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5517
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

interjection: greeting or sigh

Chữ khác cũng đọc là "khải"

Chữ khác cũng đọc là "đâu"

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ khác cũng đọc là "đẩu"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).