唗
khảiHán Việt
đâuHán Việt
tẩuHán Việt
đẩuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5517
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khải — Hán Việt. Chữ cùng âm "khải" · âm tiết khải
- đâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "đâu" · âm tiết đâu
- tẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tẩu" · âm tiết tẩu
- đẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "đẩu" · âm tiết đẩu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interjection: greeting or sigh
Chữ khác cũng đọc là "khải"
Chữ khác cũng đọc là "đâu"
Chữ khác cũng đọc là "tẩu"
Chữ khác cũng đọc là "đẩu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).