覬
khảiHán Việt
kíHán Việt
kýHán Việt
Có âm Hán Việt U+89AC
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khải — Hán Việt. Chữ cùng âm "khải" · âm tiết khải
- kí — Hán Việt. Chữ cùng âm "kí" · âm tiết kí
- ký — Hán Việt. Chữ cùng âm "ký" · âm tiết ký
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
covet, long for, desire
Giản thể và phồn thể
Chữ 覬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khải"
Chữ khác cũng đọc là "kí"
Chữ khác cũng đọc là "ký"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo规quy覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).