観
quánHán Việt · Nôm
quanHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89B3
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
- quan — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quan" · âm tiết quan
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 観 theo lối Nôm
quánNhà nhỏ xây ở giữa đồng để tránh mưa nắng.quanViên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
see, observe, view; appearance
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ khác cũng đọc là "quan"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo规quy覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 観
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 観 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).