丳
sạnHán Việt · Nôm
xuyếnHán Việt · Nôm
lâmHán Việt
lấmHán Việt
quánHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E33
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sạn" · âm tiết sạn
- xuyến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xuyến" · âm tiết xuyến
- lâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "lâm" · âm tiết lâm
- lấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "lấm" · âm tiết lấm
- quán — Hán Việt. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spit, grill; a skewer
Chữ khác cũng đọc là "sạn"
Chữ khác cũng đọc là "xuyến"
Chữ khác cũng đọc là "lâm"
Chữ khác cũng đọc là "lấm"
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).