丱
quánHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E31
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quán — Hán Việt. Chữ cùng âm "quán" · âm tiết quán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kiểu tóc của trẻ con, được tết thành hai búi hai bên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
child's hairstyle bound in two tufts; ore
Chữ khác cũng đọc là "quán"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).