Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

丱

quánHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E31
Bộ thủ
丨 cổn số 2
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kiểu tóc của trẻ con, được tết thành hai búi hai bên.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

child's hairstyle bound in two tufts; ore

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ cùng bộ 丨

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).