丵
trạcHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E35
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "trạc" · âm tiết trạc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thick (grass)
Chữ khác cũng đọc là "trạc"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).