丨
+1 nét 1 chữ
+2 nét 3 chữ
+3 nét 4 chữ
+4 nét 1 chữ
+5 nét 1 chữ
+6 nét 2 chữ
+7 nét 4 chữ
+8 nét 1 chữ
+9 nét 2 chữ
+11 nét 2 chữ
+14 nét 1 chữ
+17 nét 1 chữ
+18 nét 1 chữ
+21 nét 1 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).