丩
cưuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E29
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cưu" · âm tiết cưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to join or connect the vine
Chữ khác cũng đọc là "cưu"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a临lâm丳sạn丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).