临
lâmHán Việt · Nôm
lấmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E34
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lâm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lâm" · âm tiết lâm
- lấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "lấm" · âm tiết lấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 临 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
draw near, approach; descend
Giản thể và phồn thể
Chữ 临 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lâm"
Chữ khác cũng đọc là "lấm"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến个cá丰phong丫a丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 临
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 临 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).